Dịch

boutique

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/buˈtik/

Nghĩa chính

  1. Cửa hàng thời trangdanh từboutique

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. boutiqueDạng gốc (base form)
  2. boutiquesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Có một vụ án mạng ở cửa hàng thời trang của Sami.
  • .Ở đây có các cửa hàng thời trang.

AI