boutique
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/buˈtik/
Nghĩa chính
- Cửa hàng thời trangdanh từboutique
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- boutiqueDạng gốc (base form)
- boutiquesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Có một vụ án mạng ở cửa hàng thời trang của Sami.
- .Ở đây có các cửa hàng thời trang.