Dịch

bou

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbou/nguồn

Nghĩa chính

  1. Câu cá bằng lưới vâydanh từseine fishing
  2. Thuyền dùng lưới vây để đánh cádanh từboat for seine fishing, seiner

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bouDạng gốc (base form)
  2. bouesSố nhiều (plural)

AI