Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bou
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈbou/
nguồn
Nghĩa chính
1
Câu cá bằng lưới vây
danh từ
seine fishing
2
Thuyền dùng lưới vây để đánh cá
danh từ
boat for seine fishing, seiner
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bou
Dạng gốc
(base form)
bou
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Câu cá bằng lưới vây
2
Thuyền dùng lưới vây để đánh cá
1
Câu cá bằng lưới vây
2
Thuyền dùng lưới vây để đánh cá
1
Câu cá bằng lưới vây
2
Thuyền dùng lưới vây để đánh cá