Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bote neutral
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌbote neuˈtɾal/
Nghĩa chính
1
Quả bóng thả
danh từ
drop-ball
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bote neutral
Dạng gốc
(base form)
bote
s neutrales
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
drop-ball
Phương pháp bắt đầu lại trận đấu trong đó trọng tài thả bóng giữa hai cầu thủ của đội đối phương
AI
1
Quả bóng thả
1
Quả bóng thả
1
Quả bóng thả