Dịch

botazón

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sa thải hàng loạtdanh từmass sacking

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. botazónDạng gốc (base form)
  2. botazonesSố nhiều (plural)

AI