Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
botazón
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sa thải hàng loạt
danh từ
mass sacking
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
botazón
Dạng gốc
(base form)
botaz
ones
Số nhiều
(plural)
AI
1
Sa thải hàng loạt
1
Sa thải hàng loạt
1
Sa thải hàng loạt