Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
botas de lluvia
Nghĩa chính
1
Ủng đi mưa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rubber
Ủng đi mưa, giày đi mưa
AI
1
Ủng đi mưa
1
Ủng đi mưa
1
Ủng đi mưa