Dịch

botón azul

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/boˌton aˈsul/

Nghĩa chính

  1. Con cừu nhỏdanh từsheep's-bit

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. botón azulDạng gốc (base form)
  2. botones azulesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI