Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
botón azul
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/boˌton aˈsul/
Nghĩa chính
1
Con cừu nhỏ
danh từ
sheep's-bit
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
botón azul
Dạng gốc
(base form)
bot
ones azules
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bolra azul
diente de oveja
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sheep's-bit
Loại thảo mộc châu Âu (Jasione montana)
AI
1
Con cừu nhỏ
1
Con cừu nhỏ
1
Con cừu nhỏ