Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bostezo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/bosˈteθo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Ngáp (hành động ngáp)
danh từ
yawn (the action of yawning)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bostezo
Dạng gốc
(base form)
bostezo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
yawn
Ngáp
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
bostezar
AI
1
Ngáp (hành động ngáp)
1
Ngáp (hành động ngáp)
1
Ngáp (hành động ngáp)