Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bostero
C2
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/bosˈteɾo/
Nghĩa chính
1
Liên quan đến Boca Juniors
tính từ
related to Boca Juniors
2
Người hâm mộ Boca Juniors
danh từ
Boca Juniors fan
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bostero
Dạng gốc
(base form)
boster
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
bostero
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
boster
a
Giống cái
(feminine)
AI
1
Liên quan đến Boca Juniors
2
Người hâm mộ Boca Juniors
1
Liên quan đến Boca Juniors
2
Người hâm mộ Boca Juniors
1
Liên quan đến Boca Juniors
2
Người hâm mộ Boca Juniors