boricua
C1giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/boˈɾikwa/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người Puerto Ricotính từPuerto Rican
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- boricuaDạng gốc (base form)
- boricuasGiống cái số nhiều (feminine plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người Puerto Rico
- Puerto Rican
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Người Puerto Rico
Khác
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh