Dịch

bordillo

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/boɾˈdiʝo/

Nghĩa chính

  1. Mép vỉa hè, gờ vỉa hèdanh từkerb (UK), curb (US)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bordilloDạng gốc (base form)
  2. bordillosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ¡ !Cẩn thận mép vỉa hè đấy!
  • .Đừng đứng quá gần mép vỉa hè.
  • .Hãy tấp sát vào mép vỉa hè.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI