bordillo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/boɾˈdiʝo/
Nghĩa chính
- Mép vỉa hè, gờ vỉa hèdanh từkerb (UK), curb (US)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bordilloDạng gốc (base form)
- bordillosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ¡ !Cẩn thận mép vỉa hè đấy!
- .Đừng đứng quá gần mép vỉa hè.
- .Hãy tấp sát vào mép vỉa hè.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh