Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
borderline
C2
danh từ
(noun)
/ˈboɾdeɾlain/
Nghĩa chính
1
Người bị rối loạn nhân cách ranh giới
danh từ
someone with borderline personality disorder
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
borderline
Dạng gốc
(base form)
borderline
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người bị rối loạn nhân cách ranh giới
1
Người bị rối loạn nhân cách ranh giới
1
Người bị rối loạn nhân cách ranh giới