Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
boquera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/boˈkeɾa/
Nghĩa chính
1
Đau do cảm lạnh
danh từ
cold sore
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
boquera
Dạng gốc
(base form)
boquera
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cold sore
Mụn rộp
AI
1
Đau do cảm lạnh
1
Đau do cảm lạnh
1
Đau do cảm lạnh