bombardero
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/bombaɾˈdeɾo/
Nghĩa chính
- Ném bom, oanh tạctính từbombing
- Máy bay ném bomdanh từbomber
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bombarderoDạng gốc (base form)
- bombarderasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- bombarderosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- bombarderaGiống cái (feminine)
Ví dụ
- .Các máy bay ném bom Mỹ đã tấn công các thành phố lớn nhất của Nhật Bản bằng napalm.
- .Ông tôi đã bị thương nặng trong chiến tranh do một máy bay ném bom.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh