Dịch

bombardero

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/bombaɾˈdeɾo/

Nghĩa chính

  1. Ném bom, oanh tạctính từbombing
  2. Máy bay ném bomdanh từbomber

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bombarderoDạng gốc (base form)
  2. bombarderasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. bombarderosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. bombarderaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • .Các máy bay ném bom Mỹ đã tấn công các thành phố lớn nhất của Nhật Bản bằng napalm.
  • .Ông tôi đã bị thương nặng trong chiến tranh do một máy bay ném bom.

Ngôn ngữ khác

AI