Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bombacho
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/bomˈbat͡ʃo/
Nghĩa chính
1
Quần lót (quần)
danh từ
knickerbockers (trousers)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bombacho
Dạng gốc
(base form)
bombacho
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
knickerbockers
Quần chẽn gối
Knickerbockers
Tên chính thức của New York Knicks, một đội trong Hiệp hội Bóng rổ Quốc gia
AI
1
Quần lót (quần)
1
Quần lót (quần)
1
Quần lót (quần)