Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bomba de racimo
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌbomba de raˈθimo/
Nghĩa chính
1
Bom chùm
danh từ
cluster bomb
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bomba de racimo
Dạng gốc
(base form)
bomba
s de racimo
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cluster bomb
Bom chùm
AI
1
Bom chùm
1
Bom chùm
1
Bom chùm