Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bomba de humo
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌbomba de ˈumo/
Nghĩa chính
1
Bom khói
danh từ
smoke bomb
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bomba de humo
Dạng gốc
(base form)
bomba
s de humo
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
smoke bomb
Pháo hoa được thiết kế để tạo ra khói khi đánh lửa
AI
1
Bom khói
1
Bom khói
1
Bom khói