Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bomba caminera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quả bom ven đường
danh từ
roadside bomb
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bomba caminera
Dạng gốc
(base form)
bomba
s camineras
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
roadside bomb
Bom cài ven đường
AI
1
Quả bom ven đường
1
Quả bom ven đường
1
Quả bom ven đường