Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bomba H
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌbomba ˈat͡ʃe/
Nghĩa chính
1
Viết tắt của hydrogen bomb
qua tiếng Anh
danh từ
H-bomb
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bomba H
Dạng gốc
(base form)
bomba
s H
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
H-bomb
Viết tắt của hydrogen bomb
AI
1
Viết tắt của hydrogen bomb
1
Viết tắt của hydrogen bomb
1
Viết tắt của hydrogen bomb