Dịch

bomba H

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌbomba ˈat͡ʃe/

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của hydrogen bombqua tiếng Anhdanh từH-bomb

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bomba HDạng gốc (base form)
  2. bombas HSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI