Dịch

bolsa de hielo

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌbolsa de ˈʝelo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Túi nước đádanh từice pack

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bolsa de hieloDạng gốc (base form)
  2. bolsas de hieloSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Túi nước đá
  1. bag of ice

Đồng nghĩa (synonym)

AI