Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bolsa de aire
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Túi khí
danh từ
airbag
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bolsa de aire
Dạng gốc
(base form)
bolsa
s de aire
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
airbag
Túi khí
AI
1
Túi khí
1
Túi khí
1
Túi khí