Dịch

boj

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbox/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hộp (cây), gỗ hoàng dươngdanh từbox (tree), boxwood

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bojDạng gốc (base form)
  2. bojesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI