Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
boj
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈbox/
nguồn
Nghĩa chính
1
Hộp (cây), gỗ hoàng dương
danh từ
box (tree), boxwood
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
boj
Dạng gốc
(base form)
boj
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
box
Hộp, thùng
AI
1
Hộp (cây)
1
Hộp (cây)
1
Hộp (cây)