Dịch

boicoteo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/boikoˈteo/

Nghĩa chính

  1. Sự tẩy chaydanh từboycott

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. boicoteoDạng gốc (base form)
  2. boicoteosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • 110.000 , .

AI