Dịch

bogotá

A1giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
Hay gặp
/boɡoˈta/

Nghĩa chính

  1. Bogotádanh từ riêngBogota, Bogotá (the capital city of Colombia)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

Santa Fe de BogotáTên đầy đủ của Bogota, thủ đô của Colombia

Ví dụ

  • , .Một chuyến bay từ Medellín đến Bogotá mất chưa đầy một giờ trong điều kiện bình thường.
  • .Thủ đô của Colombia tên là Bogotá.
  • .Tokyo giống Bogotá hơn và Osaka giống Medellín hơn.

AI