Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bocallave
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/bokaˈʎabe/
Nghĩa chính
1
Lỗ khóa
danh từ
keyhole
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bocallave
Dạng gốc
(base form)
bocallave
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
keyhole
Lỗ khóa
AI
1
Lỗ khóa
1
Lỗ khóa
1
Lỗ khóa