Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bocadillería
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/bokadieˈɾia/
Nghĩa chính
1
Thanh bánh sandwich
danh từ
sandwich bar
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bocadillería
Dạng gốc
(base form)
bocadillería
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sandwich bar
Quán bán bánh mì kẹp
AI
1
Thanh bánh sandwich
1
Thanh bánh sandwich
1
Thanh bánh sandwich