Dịch

bobsleigh

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbobslei/

Nghĩa chính

  1. Xe trượt lòng mángdanh từbobsleigh

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bobsleighDạng gốc (base form)
  2. bobsleighsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI