Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bobsleigh
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈbobslei/
Nghĩa chính
1
Xe trượt lòng máng
danh từ
bobsleigh
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bobsleigh
Dạng gốc
(base form)
bobsleigh
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bobsleigh
Xe trượt chở gỗ
AI
1
Xe trượt lòng máng
1
Xe trượt lòng máng
1
Xe trượt lòng máng