Dịch

bn

B2trạng từ (adverb)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Viết tắt của bientrạng từabbreviation of bien

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bnDạng gốc (base form)
  2. bnsGiống cái số nhiều (feminine plural)

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 1
Viết tắt của bien
  1. abbreviation of bien

AI