Dịch

blunt

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈblant/

Nghĩa chính

  1. Cùn (một điếu xì gà cần sa)danh từblunt (a marijuana cigar)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bluntDạng gốc (base form)
  2. bluntsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI