Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blunt
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈblant/
Nghĩa chính
1
Cùn (một điếu xì gà cần sa)
danh từ
blunt (a marijuana cigar)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
blunt
Dạng gốc
(base form)
blunt
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
blunt
Cùn
AI
1
Cùn (một điếu xì gà cần sa)
1
Cùn (một điếu xì gà cần sa)
1
Cùn (một điếu xì gà cần sa)