Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blender
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Máy xay sinh tố
danh từ
blender
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
blender
Dạng gốc
(base form)
blender
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
blender
Máy trộn
AI
1
Máy xay sinh tố
1
Máy xay sinh tố
1
Máy xay sinh tố