Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blefaroplastia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phẫu thuật tạo hình mí mắt
danh từ
blepharoplasty
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
blefaroplastia
Dạng gốc
(base form)
blefaroplastia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
blepharoplasty
Phẫu thuật thẩm mỹ mí mắt để cải thiện thị lực hoặc vì lý do thẩm mỹ
AI
1
Phẫu thuật tạo hình mí mắt
1
Phẫu thuật tạo hình mí mắt
1
Phẫu thuật tạo hình mí mắt