Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blastómera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phôi bào
danh từ
blastomere
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
blastómera
Dạng gốc
(base form)
blastómera
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
blastomere
Phôi bào
AI
1
Phôi bào
1
Phôi bào
1
Phôi bào