Dịch

blanquiazulal

giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xanh và trắngtính từblue and white
  2. Liên quan đến một số câu lạc bộ có dải màu xanh và trắng (dưới đây chỉ là một số câu lạc bộ như vậy)tính từrelating to a number of clubs who have a blue and white strip (below are just a number of such clubs)
  3. Ai đó đã kết nối với bất kỳ câu lạc bộ nào ở trên, với tư cách là cầu thủ, huấn luyện viên, người hâm mộ, v.vdanh từsomeone connected to any of the above clubs, as a player, coach, fan etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. blanquiazulalDạng gốc (base form)
  2. blanquiazulalesGiống cái số nhiều (feminine plural)

AI