Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blackout
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/blaˈkaut/
Nghĩa chính
1
Mất điện
danh từ
blackout
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
blackout
Dạng gốc
(base form)
blackout
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
blackout
Sự mất điện
AI
1
Mất điện
1
Mất điện
1
Mất điện