Dịch

blackout

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/blaˈkaut/

Nghĩa chính

  1. Mất điệndanh từblackout

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. blackoutDạng gốc (base form)
  2. blackoutsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI