bla
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chuyện tầm phào, lời nói suôngdanh từblah (idle talk)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- blaDạng gốc (base form)
- blasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bla bla | Chưa có nghĩa | |
| bla bla bla | Chưa có nghĩa | |
| bla-bla | Chưa có nghĩa | |
| bla-bla-bla | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc blaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- Lezo , , .Blas de Lezo bị què, mất một tay và một mắt do thương tích chiến tranh.
- Lezo .Blas de Lezo là một hạm trưởng người Guipúzcoa, dần mất các cơ quan và chi trong các trận chiến.
- " " , .Câu nói “por San Blas la cigüeña verás” hiện đã hiếm gặp ở Tây Ban Nha, vì những con chim này không còn di cư như trước.