Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bitono
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hai giọng
danh từ
duotone
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bitono
Dạng gốc
(base form)
bitono
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
duotone
Có hai màu
Ví dụ
En
mayo
de
2009
se
publicó
el
cómic
.
120
páginas
en
bitono
,
con
un
verde
austero
como
único
color
,
donde
,
una
vez
sobrepuesto
al
puñetazo
de
la
historia
,
se
repara
en
el
singular
trazo
de
Durán
.
AI
1
Hai giọng
1
Hai giọng
1
Hai giọng