Dịch

bitono

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hai giọngdanh từduotone

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bitonoDạng gốc (base form)
  2. bitonosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • 2009 . 120 , , , , .

AI