Dịch

bisojo

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Létính từcross-eyed
  2. Người lác mắtdanh từcross-eyed person

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bisojoDạng gốc (base form)
  2. bisojasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. bisojosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. bisojaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI