Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bisojo
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lé
tính từ
cross-eyed
2
Người lác mắt
danh từ
cross-eyed person
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bisojo
Dạng gốc
(base form)
bisoj
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
bisojo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
bisoj
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cross-eyed
Lé
AI
1
Lé
2
Người lác mắt
1
Lé
2
Người lác mắt
1
Lé
2
Người lác mắt