Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bisemanal
tính từ
(adjective)
/bisemaˈnal/
Nghĩa chính
1
Hai tuần một lần
tính từ
biweekly, fortnightly
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bisemanal
Dạng gốc
(base form)
bisemanal
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
biweekly
Hai tuần một lần
AI
1
Hai tuần một lần
1
Hai tuần một lần
1
Hai tuần một lần