Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bisector
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đường phân giác
danh từ
bisector
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bisector
Dạng gốc
(base form)
bisector
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bisector
Đường phân giác
AI
1
Đường phân giác
1
Đường phân giác
1
Đường phân giác