Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
birimbao
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/biɾimˈbao/
Nghĩa chính
1
Đàn môi
danh từ
Jew's harp (musical instrument)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
birimbao
Dạng gốc
(base form)
birimbao
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Jew's harp
Đàn môi
AI
1
Đàn môi
1
Đàn môi
1
Đàn môi