biplaza
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/biˈplaθa/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Hai chỗ ngồitính từtwo-seater
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- biplazaDạng gốc (base form)
- biplazasGiống cái số nhiều (feminine plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Hai chỗ ngồi
- two-seater