Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
biosíntesis
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/bjoˈsintesis/
Nghĩa chính
1
Sinh tổng hợp
danh từ
biosynthesis
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
biosintético
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
biosynthesis
Sự sinh tổng hợp
AI
1
Sinh tổng hợp
1
Sinh tổng hợp
1
Sinh tổng hợp