Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
biopic
C2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/bjoˈpik/
Nghĩa chính
1
Phim tiểu sử
danh từ
biopic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
biopic
Dạng gốc
(base form)
biopic
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
biopic
Phim về cuộc đời của một nhân vật có thật
AI
1
Phim tiểu sử
1
Phim tiểu sử
1
Phim tiểu sử