Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
biomolecular
tính từ
(adjective)
/bjomolekuˈlaɾ/
Nghĩa chính
1
Sinh học phân tử
tính từ
biomolecular
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
biomolecular
Dạng gốc
(base form)
biomolecular
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
biomolecular
Liên quan đến các phân tử sinh học (đặc biệt là các đại phân tử)
AI
1
Sinh học phân tử
1
Sinh học phân tử
1
Sinh học phân tử