Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
biometría
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/bjomeˈtɾia/
Nghĩa chính
1
Sinh trắc học
danh từ
biometrics
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
biometrics
Phép đo sinh trắc học
AI
1
Sinh trắc học
1
Sinh trắc học
1
Sinh trắc học