Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
biomedicina
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/bjomediˈsina/
Nghĩa chính
1
Y sinh học (ngành khoa học y tế)
danh từ
biomedicine (branch of medical science)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
biomédico
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
biomedicine
Ứng dụng sinh học và sinh lý học vào y học lâm sàng
AI
1
Y sinh học (ngành khoa học y tế)
1
Y sinh học (ngành khoa học y tế)
1
Y sinh học (ngành khoa học y tế)