Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
biombo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈbjombo/
Nghĩa chính
1
Bình phong
danh từ
folding screen
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
biombo
Dạng gốc
(base form)
biombo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
folding screen
Bình phong
AI
1
Bình phong
1
Bình phong
1
Bình phong