Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
biología celular
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/bjoloˌxia seluˈlaɾ/
Nghĩa chính
1
Sinh học tế bào
danh từ
cell biology
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cell biology
Sinh học tế bào
AI
1
Sinh học tế bào
1
Sinh học tế bào
1
Sinh học tế bào