Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
biológicamente
C1
trạng từ
(adverb)
/bjoˌloxikaˈmente/
Nghĩa chính
1
Về mặt sinh học
trạng từ
biologically
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
biologically
Về mặt sinh học
AI
1
Về mặt sinh học
1
Về mặt sinh học
1
Về mặt sinh học