Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bioinsumo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vật liệu sinh học
danh từ
biomaterial
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bioinsumo
Dạng gốc
(base form)
bioinsumo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
biomaterial
Chất liệu làm những bộ phận nhân tạo trong cơ thể (gắn trực tiếp vào các mô sống)
Ví dụ
“
No
a
los
agrotóxicos
,
nosotros
podemos
sembrar
y
cosechar
nuestras
plantas
,
no
podemos
agregarle
agrotóxicos
a
las
plantas
,
no
hace
falta
que
sigamos
siendo
productores
de
bioinsumos
”,
instó
.
AI
1
Vật liệu sinh học
1
Vật liệu sinh học
1
Vật liệu sinh học