Dịch

bioindicador

giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Chỉ thị sinh họcdanh từbioindicator

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bioindicadorDạng gốc (base form)
  2. bioindicadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. bioindicadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. bioindicadoraGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Chỉ thị sinh học
  1. bioindicator

AI