bioindicador
giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chỉ thị sinh họcdanh từbioindicator
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bioindicadorDạng gốc (base form)
- bioindicadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- bioindicadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- bioindicadoraGiống cái (feminine)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Chỉ thị sinh học
- bioindicator